Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lenovo A536 hay Desire 326G Dual Sim, Lenovo A536 vs Desire 326G Dual Sim

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lenovo A536 hay Desire 326G Dual Sim đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Lenovo A536
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Desire 326G Dual Sim
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
1
3
Lenovo A536
Desire 326G Dual Sim

So sánh về giá của sản phẩm

Lenovo A536 Black
Giá: 2.010.000 ₫      Xếp hạng: 4
HTC Desire 326G Dual Sim Black Onyx
Giá: 2.045.000 ₫      Xếp hạng: 0
HTC Desire 326G Dual Sim White Birch
Giá: 2.045.000 ₫      Xếp hạng: 5

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Lenovo A536 (1 ý kiến)
maoxinvn68Pin bền, giá thành hợp lí, dễ dàng sử dụng(1.894 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 326G Dual Sim (3 ý kiến)
nijianhapkhauDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo(2.000 ngày trước)
xedienhanoiMáy có cấu hình cao hơn, chạy mượt mà hơn(2.000 ngày trước)
hvhphvhpMáy có thiết kế mỏng hơn, nhẹ nhàng(2.056 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Lenovo A536 Black
đại diện cho
Lenovo A536
vsHTC Desire 326G Dual Sim Black Onyx
đại diện cho
Desire 326G Dual Sim
H
Hãng sản xuấtLenovovsHTCHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-400MP2vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Document viewer
- Voice memo/dial
vs- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Document viewer
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 2000mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại12giờvs11giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ300giờvs386 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng148gvs146gTrọng lượng
Kích thước139.6 x 72 x 9.9 mmvs139.7 x 69.6 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ