Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Huawei Honor Holly hay Xiaomi Redmi Note, Huawei Honor Holly vs Xiaomi Redmi Note

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Huawei Honor Holly hay Xiaomi Redmi Note đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Huawei Honor Holly
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xiaomi Redmi Note
( 0 người chọn )
1
0
Huawei Honor Holly
Xiaomi Redmi Note

So sánh về giá của sản phẩm

Huawei Honor Holly Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) Dark Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) Green Moss
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) Dark Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) Green Moss
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) White
Giá: 4.399.000 ₫      Xếp hạng: 0

So sánh về thông số kỹ thuật

Huawei Honor Holly Black
đại diện cho
Huawei Honor Holly
vsXiaomi Redmi Note (2GB Ram) White
đại diện cho
Xiaomi Redmi Note
H
Hãng sản xuấtHUAWEIvsHãng khácHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A7 (1.3 GHz Quad-core)vsMTK6592Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-400MP2vsMali-450MP4Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Huawei Emotion UI 2.3
- Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Photo/video editor
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Po 3200 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng156gvs199gTrọng lượng
Kích thước142.2 x 72.3 x 9.4 mmvs154 x 78.7 x 9.5 mmKích thước
D

Đối thủ

Xiaomi Redmi NoteMicromax X600Xiaomi Redmi Note vs Micromax X600
Xiaomi Redmi NoteLenovo A328Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A328
Xiaomi Redmi NoteRedmi 1SXiaomi Redmi Note vs Redmi 1S
Xiaomi Redmi NoteLenovo A516Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A516
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Mi 4Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 4
Xiaomi Redmi NoteHonor 6Xiaomi Redmi Note vs Honor 6
Xiaomi Redmi NoteZenfone 5 LiteXiaomi Redmi Note vs Zenfone 5 Lite
Xiaomi Redmi NoteSamsung Galaxy Note IIXiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Note II
Xiaomi Redmi NoteSamsung Galaxy Note 3Xiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Note 3
Xiaomi Redmi NoteGSmart Mika M3Xiaomi Redmi Note vs GSmart Mika M3
Xiaomi Redmi NoteLenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T)Xiaomi Redmi Note vs Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T)
Xiaomi Redmi NoteGionee Elife S5.5Xiaomi Redmi Note vs Gionee Elife S5.5
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Redmi Note 4G WhiteXiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi Note 4G White
Xiaomi Redmi NoteSamsung Galaxy Grand 2Xiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Grand 2
Xiaomi Redmi NoteZTE Grand S IIXiaomi Redmi Note vs ZTE Grand S II
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Redmi 2SXiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 2S
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Redmi 1SXiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Mi 2Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 2
Xiaomi Redmi NoteZenfone 2Xiaomi Redmi Note vs Zenfone 2
Xiaomi Redmi NoteLenovo Vibe X2Xiaomi Redmi Note vs Lenovo Vibe X2
Xiaomi Redmi NoteAcer Liquid Z410Xiaomi Redmi Note vs Acer Liquid Z410
Xiaomi Redmi NoteXolo Omega 5.5Xiaomi Redmi Note vs Xolo Omega 5.5
Xiaomi Redmi NoteXolo Omega 5.0Xiaomi Redmi Note vs Xolo Omega 5.0
Xiaomi Redmi NoteBLU Life One XLXiaomi Redmi Note vs BLU Life One XL
Xiaomi Redmi NoteBLU Life One (2015)Xiaomi Redmi Note vs BLU Life One (2015)
Xiaomi Redmi NoteBLU Life One XXiaomi Redmi Note vs BLU Life One X
Xiaomi Redmi NoteBLU Life One MXiaomi Redmi Note vs BLU Life One M
Xiaomi Redmi NoteBLU Life OneXiaomi Redmi Note vs BLU Life One
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Mi Note ProXiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi Note Pro
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Mi NoteXiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi Note
Xiaomi Redmi NoteGSmart Guru GXXiaomi Redmi Note vs GSmart Guru GX
Xiaomi Redmi NoteGalaxy J1Xiaomi Redmi Note vs Galaxy J1
Xiaomi Redmi NoteLenovo A6000Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A6000
Xiaomi Redmi NoteMoto G 4G (2015)Xiaomi Redmi Note vs Moto G 4G (2015)
Xiaomi Redmi NoteGalaxy J1 4GXiaomi Redmi Note vs Galaxy J1 4G
Xiaomi Redmi NoteLenovo K3 NoteXiaomi Redmi Note vs Lenovo K3 Note
Xiaomi Redmi NoteXiaomi Redmi 2AXiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 2A
Xiaomi Redmi NoteSH Mobile Smart 30 4GBXiaomi Redmi Note vs SH Mobile Smart 30 4GB
Xiaomi Redmi NoteSH-Mobile B279Xiaomi Redmi Note vs SH-Mobile B279
Xiaomi Redmi NoteSH-Mobile Smart 27 2GBXiaomi Redmi Note vs SH-Mobile Smart 27 2GB
Xiaomi Redmi NoteAlcatel One Touch FlashXiaomi Redmi Note vs Alcatel One Touch Flash
Xiaomi Redmi NoteAlcatel One Touch Flash PlusXiaomi Redmi Note vs Alcatel One Touch Flash Plus
Xiaomi Redmi NoteLenovo A850+Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A850+
Zenfone 5Xiaomi Redmi NoteZenfone 5 vs Xiaomi Redmi Note
Moto G Dual simXiaomi Redmi NoteMoto G Dual sim vs Xiaomi Redmi Note
Moto GXiaomi Redmi NoteMoto G vs Xiaomi Redmi Note
Zenfone 6Xiaomi Redmi NoteZenfone 6 vs Xiaomi Redmi Note
Note 4Xiaomi Redmi NoteNote 4 vs Xiaomi Redmi Note
iPhone 6 PlusXiaomi Redmi NoteiPhone 6 Plus vs Xiaomi Redmi Note
iPhone 6Xiaomi Redmi NoteiPhone 6 vs Xiaomi Redmi Note
Zenfone 4Xiaomi Redmi NoteZenfone 4 vs Xiaomi Redmi Note
Galaxy Grand 2Xiaomi Redmi NoteGalaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi Note
Galaxy Ace NXTXiaomi Redmi NoteGalaxy Ace NXT vs Xiaomi Redmi Note
Galaxy S3 NeoXiaomi Redmi NoteGalaxy S3 Neo vs Xiaomi Redmi Note
LG G3 SXiaomi Redmi NoteLG G3 S vs Xiaomi Redmi Note
Nexus 5Xiaomi Redmi NoteNexus 5 vs Xiaomi Redmi Note