Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 820 hay Oppo R5, Desire 820 vs Oppo R5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 820 hay Oppo R5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Desire 820
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Oppo R5
( 0 người chọn )
10
0
Desire 820
Oppo R5

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 820 White - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 White - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Orange - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Orange - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Grey - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Desire 820 Blue - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Blue - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Grey - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Oppo R5 Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 820 (5 ý kiến)
xedienhanoicấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(1.872 ngày trước)
nijianhapkhausiêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(1.874 ngày trước)
xedienxinPhù hợp với đa số mọi người, pin khỏe(2.019 ngày trước)
phimtoancauMáy ngon,pin trâu hơn,cấu hình tốt, thương hiệu nổi tiếng(2.025 ngày trước)
ngocnttDesire 820 thiết kế viền ngoài đẹp mắt.(2.071 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo R5 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 820 Orange - Asia version
đại diện cho
Desire 820
vsOppo R5 Gold
đại diện cho
Oppo R5
H
Hãng sản xuấtHTCvsOppoHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)vsQualcomm MSM8939 Snapdragon 615Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsCortex-A53 (1.7 GHz Quad-Core) & Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-Core)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsAdreno 405Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvs5MegapixelCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB 2.0
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• Quay Video 1080p
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- HTC Sense UI v6
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR
- Nano-SIM
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
vs- Fast battery charging: 75% in 30 min (VOOC Flash Charge)
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Document viewer
- Photo/video editor
- Voice memo/dial/commands
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Po 2600mAhvsLi-Po 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại22.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ420giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Cam
vs
• Gold
Màu
Trọng lượng155gvs155gTrọng lượng
Kích thước157.7 x 78.7 x 7.7 mmvs148.9 x 74.5 x 4.9 mmKích thước
D

Đối thủ