Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 820 hay Desire 816, Desire 820 vs Desire 816

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 820 hay Desire 816 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 820 White - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 White - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Orange - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Orange - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Grey - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Desire 820 Blue - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Blue - Asia version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820 Grey - EMEA version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 816 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Desire 816 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
HTC Desire 816 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 816 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 816 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Desire 816 Dual Sim Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC Desire 816 Dual Sim Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
HTC Desire 816 Dual Sim White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 820 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Desire 816 (2 ý kiến)
nijianhapkhauĐa chức năng,camera sắc nét,dễ sử dụng(1.877 ngày trước)
xedienhanoicấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(1.878 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 820 Orange - Asia version
đại diện cho
Desire 820
vsHTC Desire 816 Black
đại diện cho
Desire 816
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)vs1.6 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- HTC Sense UI v6
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR
- Nano-SIM
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
vs- HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Po 2600mAhvsLi-Po 2600mAhPin
Thời gian đàm thoại22.5giờvs21giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ420giờvs740giờThời gian chờ
K
Màu
• Cam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng155gvs165gTrọng lượng
Kích thước157.7 x 78.7 x 7.7 mmvs156.6 x 78.7 x 8 mmKích thước
D

Đối thủ