Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Note 4 hay Lenovo Vibe X2 Pro, Note 4 vs Lenovo Vibe X2 Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Note 4 hay Lenovo Vibe X2 Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Note 4
( 12 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Lenovo Vibe X2 Pro
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
12
4
Note 4
Lenovo Vibe X2 Pro

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910R4/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for US Cellular
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910R4/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for US Cellular
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910P/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910P/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910P/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910R4/ Galaxy Note IV) Frosted White for US Cellular
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910M/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Vodafone
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910L/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Asia
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910L/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Asia
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910K/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910T/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910U/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Hong Kong, Taiwan, Australia, New Zealand, Chile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910U/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Hong Kong, Taiwan, Australia, New Zealand, Chile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910U/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Hong Kong, Taiwan, Australia, New Zealand, Chile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910V/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Verizon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910V/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Verizon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910W8/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for North America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910W8/ Galaxy Note IV) Frosted White for North America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N9106W/ Galaxy Note IV) Charcoal Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FD/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for United Arab Emirates
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910F/ Galaxy Note IV) Blossom Pink For Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FD/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for United Arab Emirates
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910C/ Galaxy Note IV) Frosted White For Asia, Europe, South America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FQ/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Turkey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FQ/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Turkey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FQ/ Galaxy Note IV) Frosted White  for Turkey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910G/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Singapore, India
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910G/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Singapore, India
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910G/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Singapore, India
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Frosted White for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910K/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910K/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Lenovo Vibe X2 Pro Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo Vibe X2 Pro Electric Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo Vibe X2 Pro Rock Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Note 4 (3 ý kiến)
thienbao2011Pin của chiếc điện thoại này hoàn toàn có thể đáp ứng thời gian sử dụng 1 ngày với cường độ sử dụng cao.(1.862 ngày trước)
nghiavt160788Nút nguồn và chỉnh âm thanh của máy được đặt ở hai viền bên, vị trí dễ bấm.(2.022 ngày trước)
khanh230364Samsung cũng đã cải tiến đa nhiệm trên Note 4, thay nút Option bằng nút đa nhiệm hiện đại, nhiều chức năng hơn(2.054 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo Vibe X2 Pro (2 ý kiến)
vietquoc1188Thiết kế đẹp, pin trâu,cấu hình tốt.(1.833 ngày trước)
googleqht2010Lenovo Vibe X2 Pro giá bán chắc rẻ hơn(2.155 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Korea
đại diện cho
Note 4
vsLenovo Vibe X2 Pro Champagne Gold
đại diện cho
Lenovo Vibe X2 Pro
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsLenovoHãng sản xuất
ChipsetKrait 450 (2.7 GHz Quad-core )vsARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 420vsAdreno 405Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.7inchvs5.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình2560 x 1440pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau16Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- S Pen stylus
- Fingerprint sensor
-Dual Shot, Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Air gestures
- Dropbox (50 GB cloud storage)
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
vs- Air gestures
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
• UMTS 2100
• UMTS 900
• UMTS 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 3220mAhvsLi-Ion 2410mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Gold
Màu
Trọng lượng176gvs140gTrọng lượng
Kích thước153.5 x 78.6 x 8.5 mmvs146.3 x 71 x 7 mmKích thước
D

Đối thủ