Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lumia 730 hay Blackview DM550, Lumia 730 vs Blackview DM550

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lumia 730 hay Blackview DM550 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Lumia 730 Dual Sim Black
Giá: 900.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
Nokia Lumia 730 Dual SIM Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Nokia Lumia 730 Dual SIM Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Nokia Lumia 730 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Blackview DM550 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Blackview DM550 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Lumia 730 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Blackview DM550 (4 ý kiến)
hkprothiết kế vuông vắn, góc cạnh mạnh mẽ, nam tính(1.695 ngày trước)
nijianhapkhaukiểu dáng bo tròn mới nhất, chất lượng tốt với công nghệ mới(1.960 ngày trước)
xedienhanoiđa phương tiện, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(1.965 ngày trước)
hakute6Đơn giản, nhỏ gọn, tinh tế, ít nút và phím.(2.010 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Lumia 730 Dual Sim Black
đại diện cho
Lumia 730
vsBlackview DM550 Black
đại diện cho
Blackview DM550
H
Hãng sản xuấtNokia LumiavsĐang chờ cập nhậtHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.7 GHz Octa-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 8.1vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsMali-400MP2Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1280 x 720pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau6.7Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- ClearBlack display
- 1/3.4'' sensor size, geo-tagging, face detection, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Document viewer
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2200mAhvsLi-Ion 2600mAhPin
Thời gian đàm thoại17giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ600giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng134gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước134.7 x 68.5 x 8.9 mmvs153 x 76 x 8.3mmKích thước
D

Đối thủ