Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung Galaxy 3 hay Samsung Galaxy Music, Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Music

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung Galaxy 3 hay Samsung Galaxy Music đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Music S6010 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy 3 (2 ý kiến)
hoangha2001Đẹp hơn, hài hòa, xinh xắn hơn.(2.672 ngày trước)
maiduyen9xchụp ảnh đẹp hơn, kiểu dáng phong cách, phù hợp với mọi người(2.913 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Music (1 ý kiến)
hoccodon6Thiết kế về hình dáng cũng như về chức năng sử dụng(2.245 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung I5801 Galaxy Apollo (Samsung Galaxy Naos/ Samsung Galaxy Leo) Black
đại diện cho
Samsung Galaxy 3
vsSamsung Galaxy Music S6010 Blue
đại diện cho
Samsung Galaxy Music
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsARM Cortex A9 (850 GHz )Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 400pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs4GBBộ nhớ trong
RAM256MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- autofocus
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk integration
vs- SRS sound enhancement
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna
- SNS integration
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ620giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng113gvs107gTrọng lượng
Kích thước113.5 x 55 x 12.6 mmvs110.1 x 59 x 12.3 mmKích thước
D

Đối thủ