Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia Duo hay Sony Xperia U, Sony Xperia Duo vs Sony Xperia U

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia Duo hay Sony Xperia U đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson Xperia Duo
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá: 3.500.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá: 5.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,2

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Duo (3 ý kiến)
luanlovely6cấu hình nhưng tính năng thì cả 2 đều tốt tính năng vượt trội(2.356 ngày trước)
hakute6xperiaU chụp trong nhà nơi thiếu ánh sáng rất tệ, bị vỡ hình và nhòe(2.394 ngày trước)
hoccodon6Cấu hình và hoạt động tối ưu hơn hẳn(2.394 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia U (2 ý kiến)
machinevietnamcau hinh manh me de dang su dung hon tuy nhien gia hoi cao(2.595 ngày trước)
KIENSONTHANHCấu hình cao hơn chiếc Duo, thiết kế sang trọng, trẻ trung hơn(2.712 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson Xperia Duo
đại diện cho
Sony Xperia Duo
vsSony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
đại diện cho
Sony Xperia U
H
Hãng sản xuấtSony EricssonvsSonyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM8260 (1.4 GHz Dual-Core)vs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-400MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau12Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs4GBBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Đang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TrackID music recognition
- NeoReader barcode scanner
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Stereo FM radio with RDS
vs- Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Timescape UI
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Document viewer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Po 2500mAhvsLi-Ion 1320mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs5.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs470giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs110gTrọng lượng
Kích thướcvs112 x 54 x 12 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia UHTC One XLSony Xperia U vs HTC One XL
Sony Xperia USony Xperia solaSony Xperia U vs Sony Xperia sola
Sony Xperia USony Xperia neo LSony Xperia U vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia UAcer Liquid GlowSony Xperia U vs Acer Liquid Glow
Sony Xperia USony Xperia acro SSony Xperia U vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia USony Xperia GoSony Xperia U vs Sony Xperia Go
Sony Xperia USony Xperia MiroSony Xperia U vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia USony Xperia TipoSony Xperia U vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia USony Xperia Tipo DualSony Xperia U vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia UGalaxy Note IISony Xperia U vs Galaxy Note II
Sony Xperia USony Xperia SLSony Xperia U vs Sony Xperia SL
Sony Xperia USony Xperia TSony Xperia U vs Sony Xperia T
Sony Xperia UiPhone 5Sony Xperia U vs iPhone 5
Sony Xperia UHTC One X+Sony Xperia U vs HTC One X+
Sony Xperia USony Xperia TXSony Xperia U vs Sony Xperia TX
Sony Xperia UGalaxy S III miniSony Xperia U vs Galaxy S III mini
Sony Xperia UHTC One VXSony Xperia U vs HTC One VX
Sony Xperia USony Xperia TLSony Xperia U vs Sony Xperia TL
Sony Xperia UHTC One STSony Xperia U vs HTC One ST
Sony Xperia UHTC One SCSony Xperia U vs HTC One SC
Sony Xperia UDROID RAZR MSony Xperia U vs DROID RAZR M
Sony Xperia UDROID RAZR HDSony Xperia U vs DROID RAZR HD
Sony Xperia UDROID RAZR MAXX HDSony Xperia U vs DROID RAZR MAXX HD
Sony Xperia URAZR i XT890Sony Xperia U vs RAZR i XT890
Sony Xperia URAZR V XT889Sony Xperia U vs RAZR V XT889
Sony Xperia URAZR V MT887Sony Xperia U vs RAZR V MT887
Sony Xperia UNexus 4Sony Xperia U vs Nexus 4
Sony Xperia USony Xperia ESony Xperia U vs Sony Xperia E
Sony Xperia USony Xperia E dualSony Xperia U vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia USony Xperia VSony Xperia U vs Sony Xperia V
Sony Xperia USony Xperia JSony Xperia U vs Sony Xperia J
Sony Xperia UXperia ZLSony Xperia U vs Xperia ZL
Sony Xperia UXperia ZSony Xperia U vs Xperia Z
Sony Xperia UBlackberry Z10Sony Xperia U vs Blackberry Z10
HTC One VSony Xperia UHTC One V vs Sony Xperia U
Sony Xperia SSony Xperia USony Xperia S vs Sony Xperia U
Lumia 610Sony Xperia ULumia 610 vs Sony Xperia U
HTC One XSony Xperia UHTC One X vs Sony Xperia U
Sony Xperia Neo VSony Xperia USony Xperia Neo V vs Sony Xperia U
Desire SSony Xperia UDesire S vs Sony Xperia U
HTC SensationSony Xperia UHTC Sensation vs Sony Xperia U
HTC One SSony Xperia UHTC One S vs Sony Xperia U
Sony Xperia PSony Xperia USony Xperia P vs Sony Xperia U
Sony Xperia raySony Xperia USony Xperia ray vs Sony Xperia U
Galaxy NexusSony Xperia UGalaxy Nexus vs Sony Xperia U
HTC Sensation XLSony Xperia UHTC Sensation XL vs Sony Xperia U
Sony Xperia PlaySony Xperia USony Xperia Play vs Sony Xperia U
Sensation XESony Xperia USensation XE vs Sony Xperia U
Sony Xperia Acro HDSony Xperia USony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U
Sony Xperia IonSony Xperia USony Xperia Ion vs Sony Xperia U
Sony Xperia ArcSony Xperia USony Xperia Arc vs Sony Xperia U
Sony Xperia Arc SSony Xperia USony Xperia Arc S vs Sony Xperia U
iPhone 4SSony Xperia UiPhone 4S vs Sony Xperia U
iPhone 3GSSony Xperia UiPhone 3GS vs Sony Xperia U
iPhone 4Sony Xperia UiPhone 4 vs Sony Xperia U
DROID RAZR MAXXSony Xperia UDROID RAZR MAXX vs Sony Xperia U
Motorola RAZRSony Xperia UMotorola RAZR vs Sony Xperia U
Sony Xperia proSony Xperia USony Xperia pro vs Sony Xperia U
Sony Xperia miniSony Xperia USony Xperia mini vs Sony Xperia U
Sony Xperia activeSony Xperia USony Xperia active vs Sony Xperia U
Sony Xperia X1Sony Xperia USony Xperia X1 vs Sony Xperia U
Sony Xperia X10 miniSony Xperia USony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U
Sony Xperia X10 mini proSony Xperia USony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U
Sony Xperia NeoSony Xperia USony Xperia Neo vs Sony Xperia U
Sony Xperia X8Sony Xperia USony Xperia X8 vs Sony Xperia U
Sony Xperia x10Sony Xperia USony Xperia x10 vs Sony Xperia U