Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Motorola DEFY+ hay Sony Xperia active, Motorola DEFY+ vs Sony Xperia active

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Motorola DEFY+ hay Sony Xperia active đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Motorola DEFY+
( 0 người chọn )
vs
Sony Xperia active
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
0
8
Motorola DEFY+
Sony Xperia active

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DEFY+ (DEFY Plus) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) White Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Motorola DEFY+ (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia active (7 ý kiến)
hakute6sang trọng, máy đẹp và cấu hình cao(2.055 ngày trước)
hoccodon6có rất nhiều tính năng rất hay và hiện đại, chỉ có pin hơi yếu thôi(2.165 ngày trước)
hoacodonmàn hình rộng, tích hợp nhiều tính năng(2.449 ngày trước)
quocphong_tanaMàn hình đẹp, độ phân giải cao, đặc biệt máy chạy mượt hơn các dòng smatphone cùng loại(2.844 ngày trước)
ducnormalThiết kế độc, đẹp, lạ. Thoát khỏi kiểu dáng kum kum, cứng cáp, vuông vức của các loại smartphone(2.974 ngày trước)
ngthilinhXperia active nam tính và mạnh mẽ hơn rất nhiều so vs Motorola DEFY+ và kiểu dáng đẹp(2.996 ngày trước)
jobatioXperia active nam tính và mạnh mẽ hơn rất nhiều so vs Motorola DEFY+(3.073 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DEFY+ (DEFY Plus) Black
đại diện cho
Motorola DEFY+
vsSony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange Black
đại diện cho
Sony Xperia active
H
Hãng sản xuấtMotorolavsSony EricssonHãng sản xuất
ChipsetTI OMAP 3620 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong2GBvs1GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Gorilla Glass display
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Water (Water), Dust proof
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins)
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Adobe flash support
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Water (Water), Dust proof

- Touch sensitive controls
- Scratch-resistant display
- Timescape UI
- Sony xLOUD enhancement
- Dust and water resistant
- Flashlight
- Digital compass
- SNS integratio
- TrackID music recognition
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Document viewer
- Voice memo
- Adobe flash 10.1 support
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1700mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvs5.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ384giờvs350giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
• Cam
Màu
Trọng lượng118gvs111gTrọng lượng
Kích thước107 x 59 x 13.4 mmvs92 x 55 x 16.5 mmKích thước
D

Đối thủ