Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia 500 hay Nokia 600, Nokia 500 vs Nokia 600

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia 500 hay Nokia 600 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia 500 (N500) Azure Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
Nokia 500 (N500) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia 500 (N500) Coral Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia 500 (N500) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4
Nokia 500 (N500) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia 500 (N500) Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia 600 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia 600 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia 600 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia 600 Lime
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia 500 (9 ý kiến)
hangtieudung123vẻ nam tính của 500 trội hơn, giá thì ngang nhau, nên chọn 500(2.137 ngày trước)
purplerain0306tính năng tương tự nhưng kiểu dáng đẹp hơn, trọng lượng nhẹ hơn nữa!(2.687 ngày trước)
dailydaumo1vẻ nam tính của 500 trội hơn, giá thì ngang nhau, nên chọn 500(2.931 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaicái này thiết kế nhìn mạnh mẽ hơn, vỏ cũng đẹphơn(3.011 ngày trước)
1tyusdchức năng như nhau mà kiểu dáng đẹp hơn(3.073 ngày trước)
doan_z125tính năng tương tự mà lai rẻ hơn(3.114 ngày trước)
linhtc91Màn hình nét hơn, pin dùng tốt hơn. Âm thanh nghe nhạc rất ổn.(3.188 ngày trước)
vexesongtamN500 màu đen đẹp không chê vào đâu được(3.230 ngày trước)
ruakon59chức năng như nhau mà kiểu dáng đẹp hơn,nhiều màu(3.233 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 600 (1 ý kiến)
hoccodon6Cấu hình rất manh, bộ xử lý đa lõi, đồ họa tốt(2.284 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia 500 (N500) Azure Blue
đại diện cho
Nokia 500
vsNokia 600 Black
đại diện cho
Nokia 600
H
Hãng sản xuấtNokiavsNokiaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvs1 GHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian Anna OSvsSymbian Belle OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvs3D Graphics HW AcceleratorBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs360 x 640pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong2GBvs2GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off
- Exchangeable battery covers with multiple home screens (2 included in the retail box)
vs- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off
- NFC support
- Stereo FM radio with RDS, FM transmitter, internal FM radio antenna
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng93gvs100gTrọng lượng
Kích thước111.3 x 53.8 x 14.1 mmvs111 x 53 x 13 mmKích thước
D

Đối thủ