Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG G3 S hay Meizu m2 Note, LG G3 S vs Meizu m2 Note

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG G3 S hay Meizu m2 Note đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black
Giá: 3.000.000 ₫      Xếp hạng: 3
LG G3 S (LG G3 Beat) Silk White
Giá: 5.850.000 ₫      Xếp hạng: 2,5
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 16GB (2GB RAM) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 16GB (2GB RAM) Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 16GB (2GB RAM) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 16GB (2GB RAM) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 32GB (2GB RAM) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 32GB (2GB RAM) Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 32GB (2GB RAM) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 32GB (2GB RAM) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn LG G3 S (1 ý kiến)
LanHuong1999LG G3 S thiét kế đẹp và dòng sản phẩm uy tín.(2.011 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Meizu m2 Note (1 ý kiến)
tebetimàn hình to hơn các dòng trước, xem phim, chơi game sướng hơn(1.869 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black
đại diện cho
LG G3 S
vsMeizu M2 Note (Meizu Blue Charm Note2) 32GB (2GB RAM) White
đại diện cho
Meizu m2 Note
H
Hãng sản xuấtLGvsMeizuHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.3 GHz Octa-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v5.0 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màuKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- MP4/H.264 player
- Document editor
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2540mAhvsLi-Ion 3100 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng134gvs149gTrọng lượng
Kích thước137.7 x 69.6 x 10.3 mmvs150.9 x 75.2 x 8.7 mmKích thước
D

Đối thủ