Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG G3 S hay Meizu MX4 Pro, LG G3 S vs Meizu MX4 Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG G3 S hay Meizu MX4 Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black
Giá: 3.000.000 ₫      Xếp hạng: 3
LG G3 S (LG G3 Beat) Silk White
Giá: 5.850.000 ₫      Xếp hạng: 2,5
Meizu MX4 Pro 16Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 16Gb Gray
Giá: 9.300.000 ₫      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 16Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb Gray
Giá: 10.000.000 ₫      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 64Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu MX4 Pro 64Gb Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 64Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn LG G3 S (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Meizu MX4 Pro (1 ý kiến)
tebeticảm ứng cực mượt, ram nâng cấp gấp đôi, tốc độ gấp đôi (có thẻ xem speedtest)(1.865 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black
đại diện cho
LG G3 S
vsMeizu MX4 Pro 16Gb Gold
đại diện cho
Meizu MX4 Pro
H
Hãng sản xuấtLGvsMeizuHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsARM Cortex A15 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsMali-T628 MP6Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1536 x 2560pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs20.7MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• Đang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Fingerprint sensor
- Flyme 4.0
- 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• TD-SCDMA
Mạng
P
PinLi-Ion 2540mAhvsĐang chờ cập nhậtPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Gold
Màu
Trọng lượng134gvs158gTrọng lượng
Kích thước137.7 x 69.6 x 10.3 mmvs150.1 x 77 x 9 mmKích thước
D

Đối thủ