Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG G3 S hay Note Edge, LG G3 S vs Note Edge

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG G3 S hay Note Edge đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
LG G3 S (LG G3 Beat) Silk White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2,5
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915L) 64GB Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915K) 64GB Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915K) 32GB White for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915K) 32GB Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915G) 64GB White for Singapore, Australia, Spain
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915G) 64GB Black for Singapore, Australia, Spain
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915G) 32GB White for Singapore, Australia, Spain
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915G) 32GB Black for Singapore, Australia, Spain
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915L) 64GB White for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915K) 64GB White for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915L) 32GB White for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915L) 32GB Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915FY) 32GB Black for Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915FY) 32GB White for Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915FY) 64GB Black for Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915FY) 64GB White for Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915A) 32GB Black for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915T) 32GB Black for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915T) 32GB White for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915T) 64GB Black for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915T) 64GB White for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915S) 64GB White for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915S) 64GB Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915S) 32GB White for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915S) 32GB Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915D) 32GB Black for Japan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915D) 32GB White for Japan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915D) 64GB Black for Japan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915D) 64GB White for Japan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915A) 64GB White for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915A) 64GB Black for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915A) 32GB White for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn LG G3 S (2 ý kiến)
vietcuong434Chụp hình đẹp, thiết kế đẹp, cấu hình ổn.(1.734 ngày trước)
hoccodon6Một nền tảng di động tương tác hấp dẫn(2.214 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Note Edge (1 ý kiến)
tebetimỏng và nhẹ dễ dàng mang theo ko cần túi đựng(1.830 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black
đại diện cho
LG G3 S
vsSamsung Galaxy Note Edge (SM-N915A) 32GB Black for AT&T
đại diện cho
Note Edge
H
Hãng sản xuấtLGvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsKrait 450 (2.7 GHz Quad-core )Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsAdreno 420Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1600 x 2560Độ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• Đang chờ cập nhật
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Micro-SIM
- S Pen stylus
- Fingerprint sensor
- Dual Shot, Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Air gestures
- Dropbox (50 GB cloud storage)
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer(Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2540mAhvsLi-Ion 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng134gvs174gTrọng lượng
Kích thước137.7 x 69.6 x 10.3 mmvs151.3 x 82.4 x 8.3 mmKích thước
D

Đối thủ