Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Ace NXT hay Galaxy J1, Galaxy Ace NXT vs Galaxy J1

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Ace NXT hay Galaxy J1 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Ace NXT
( 0 người chọn )
vs
Galaxy J1
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
Galaxy Ace NXT
Galaxy J1

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Ace NXT (SM-G313H) Black
Giá: 1.600.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Samsung Galaxy Ace NXT (SM-G313H) White
Giá: 2.100.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy J1 (SM-J100M) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DS) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DS) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DS) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DD) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DD) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DD) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100MU) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100MU) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100MU) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100M) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100F) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy J1 (SM-J100M) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100FN) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100FN) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100FN) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100H) White
Giá: 1.200.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Samsung Galaxy J1 (SM-J100H) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy J1 (SM-J100H) Black
Giá: 1.890.000 ₫      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100F) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy J1 (SM-J100F) Black
Giá: 2.190.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Ace NXT (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy J1 (2 ý kiến)
phimtoancauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(2.158 ngày trước)
xedienxinmàn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(2.160 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Ace NXT (SM-G313H) Black
đại diện cho
Galaxy Ace NXT
vsSamsung Galaxy J1 (SM-J100F) Black
đại diện cho
Galaxy J1
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsungHãng sản xuất
Chipset1.2 Ghzvs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-400MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- MP3/eAAC+/WAV player
- MP4/H.263/H.264 player
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1850mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs10giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng123gvs123gTrọng lượng
Kích thước121.4 x 62.9 x 10.7 mmvs129 x 68.2 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ