Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung Galaxy 5 hay Samsung Galaxy Music, Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Music

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung Galaxy 5 hay Samsung Galaxy Music đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy 5 i5503
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Samsung Galaxy Music S6010 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy 5 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Music (2 ý kiến)
luanlovely6có màn hình rộng dễ nhìn hơn , tính năng lại nhiều hơn(2.290 ngày trước)
hoccodon6tôi chưa dùng, nên ko biết ra sao, tôi thấy hài lòng với Samsung Galaxy Music(2.468 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy 5 i5503
đại diện cho
Samsung Galaxy 5
vsSamsung Galaxy Music S6010 Blue
đại diện cho
Samsung Galaxy Music
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsARM Cortex A9 (850 GHz )Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.8inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong140MBvs4GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Stereo FM radio with RDS
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube
vs- SRS sound enhancement
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna
- SNS integration
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại9.5giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ520giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng102gvs107gTrọng lượng
Kích thước108 x 56 x 12.3 mmvs110.1 x 59 x 12.3 mmKích thước
D

Đối thủ