Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Moto E hay Blackberry Classic, Moto E vs Blackberry Classic

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Moto E hay Blackberry Classic đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Moto E
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Blackberry Classic
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
11
2
Moto E
Blackberry Classic

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Moto E (XT1021) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Moto E (XT1021) Lemon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Moto E (XT1021) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black for USA
Giá: 9.690.000 ₫      Xếp hạng: 4
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) White
Giá: 9.922.000 ₫      Xếp hạng: 0
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) White for USA
Giá: 9.690.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Moto E (9 ý kiến)
giadungtotMáy dùng bền, được phân phối chính hang nên bảo hành rất tốt(1.846 ngày trước)
bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.913 ngày trước)
bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.913 ngày trước)
nijianhapkhauVượt trội đẹp hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm nổi bật 2014, màn hình độ phân giải cao(2.187 ngày trước)
xedienhanoicảm ứng đa điểm, dễ sử dụng hơn, vảo web dễ dàng(2.195 ngày trước)
muahangonlinehc320iá rẻ hơn lại chụp ảnh đẹp nữa tốt và chạy ổn định, thích dòng cảm ứng mình thích màu đen hơn, nhìn cúng cáp hơn màn hình lớn, chát lượng ổn định(2.263 ngày trước)
hakute6thiết kế đẹp, hợp phong cách, giá hợp lý(2.384 ngày trước)
luanlovely6Giá mềm hơn, thương hiệu cũng tốt, cấu hình thì hơn hẳn(2.404 ngày trước)
hoccodon6Moto dù sao cũng được nhiều người lựa chọn(2.428 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Blackberry Classic (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Moto E (XT1021) Black
đại diện cho
Moto E
vsBlackBerry Classic (BlackBerry Q20) Black
đại diện cho
Blackberry Classic
H
Hãng sản xuấtMotorolavsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.5 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsBlackBerry OS 10.0 BB10Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 302vsAdreno 225Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs720 x 720pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• iMMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Drive (50 GB cloud storage)
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player
- DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 2515mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs17giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs360 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng142gvs177gTrọng lượng
Kích thước124.8 x 64.8 x 12.3 mmvs131 x 72.4 x 10.2 mmKích thước
D

Đối thủ