Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Moto E hay Blackberry Passport, Moto E vs Blackberry Passport

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Moto E hay Blackberry Passport đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Moto E (XT1021) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Moto E (XT1021) Lemon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Moto E (XT1021) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Passport Black
Giá: 3.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
BlackBerry Passport White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Moto E (4 ý kiến)
bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.913 ngày trước)
bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.913 ngày trước)
hakute6phong cach tre trung, đẳng cấp, thoi trang, tinh tế(2.339 ngày trước)
luanlovely6đẳng cấp hơn hẳn, cảm ứng nhạy(2.403 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Blackberry Passport (6 ý kiến)
giadungtotThiết kế độc đáo sắc nét, dòng máy tầm trung dùng khá tốt(1.817 ngày trước)
anht401Đây lại là một điểm ấn tượng nữa của Passport. Bạn sẽ thấy khi duyệt Facebook, check email, nội dung sẽ được hiển thị nhiều hơn, giúp bạn không phải cuộn trang thường xuyên như khi sử dụng màn hình thông thường.(2.073 ngày trước)
nijianhapkhauchụp đẹp hơn, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(2.186 ngày trước)
xedienhanoiKiểu dáng quá độc đáo và tiện dụng, thể hiện sự cá tính(2.191 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng nhìn cũng khá hơn nên mình chọn(2.401 ngày trước)
nghenbong2Kiểu dáng quá độc đáo và tiện dụng, thể hiện sự cá tính và mới mẻ đối với người dùng :)(2.419 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Moto E (XT1021) Black
đại diện cho
Moto E
vsBlackBerry Passport Black
đại diện cho
Blackberry Passport
H
Hãng sản xuấtMotorolavsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-CorevsKrait 400 (2.26GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsBlackBerry OS 10.3Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 302vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs1440 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• iMMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Drive (50 GB cloud storage)
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
vs- Capacitive touch 3-row BlackBerry keyboard
- BlackBerry Assistant
- BlackBerry maps
- Organizer
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 3450mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs23giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs444giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng142gvs403gTrọng lượng
Kích thước124.8 x 64.8 x 12.3 mmvsKích thước
D

Đối thủ