Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy S3 Neo hay Ascend G6, Galaxy S3 Neo vs Ascend G6

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy S3 Neo hay Ascend G6 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Brown
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9301I) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9301I) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend G6 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend G6 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend G6 Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend G6 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend G6 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy S3 Neo (4 ý kiến)
huongmuahe16chất lượng hình ảnh sắc nét,pin tốt, màn hình rộng xem film rõ nét màu đẹp đầy nữ tính(1.925 ngày trước)
muahangonlinehc320màn hình rộng xem film rõ nét màu đẹp đầy nữ tính(2.034 ngày trước)
shoplinhHC249màn hình rộng xem film rõ nét màu đẹp đầy nữ tính(2.040 ngày trước)
hotronganhangThiết kế đẹp,nhìn sang trọng hơn. Cấu hình mạnh hơn nữa(2.043 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Ascend G6 (3 ý kiến)
kemsusuchất lượng hình ảnh sắc nét, nghe nhạc hay, kiểu dáng mạnh mẽ phù hợp với nam tính(1.925 ngày trước)
muabanonlinehc253kiểu dáng thu hút, giá tốt, chụp ảnh đẹp(2.042 ngày trước)
hoccodon6giá cả phỉa chăng phù hợp với túi tiền(2.076 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black
đại diện cho
Galaxy S3 Neo
vsHuawei Ascend G6 Black
đại diện cho
Ascend G6
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsHUAWEIHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.8inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongBộ nhớ chia sẻvs4GBBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- S-Voice natural language commands and dictation
- Smart Stay eye tracking
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
vs- SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- MP4/H.264/H.263 player
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
- Huawei Emotion UI 2.0 Lite
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinĐang chờ cập nhậtvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại14giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng132gvs115gTrọng lượng
Kích thước136.6 x 70.8 x 8.6 mmvs130 x 65 x 7.5 mmKích thước
D

Đối thủ