Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lumia 930 hay Lumia 630, Lumia 930 vs Lumia 630

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lumia 930 hay Lumia 630 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Lumia 930 White
Giá: 10.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
Nokia Lumia 630 (RM-977) Black
Giá: 749.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Nokia Lumia 630 (RM-977) Orange
Giá: 749.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Lumia 630 (RM-977) Green
Giá: 2.850.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia Lumia 630 (RM-977) White
Giá: 2.850.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia Lumia 630 (RM-977) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 630 (RM-976) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Lumia 930 (5 ý kiến)
maynganhnhuaMaoxinmàn hình rộng, nhiều ứng dụng, công nghệ cao, giá thành hợp lí(2.040 ngày trước)
nhanvienonlinehc250đương nhiên là hơn thằng em ve moi mat ui .(2.170 ngày trước)
SonBostonenhìn kiểu dáng Lumia 630 là Mình thấy không thích rồi, nhìn không đẹp lắm.(2.263 ngày trước)
hakute6Đẹp hơn, hệ điều hành cơ bản cũng tốt hơn..(2.299 ngày trước)
hoccodon6vì cấu hình cao hơn nhiều và thương hiệu lâu năm(2.304 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 630 (1 ý kiến)
tebetiKết nối Lightning 8-pin quá tiện dụng luôn(1.868 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Lumia 930 White
đại diện cho
Lumia 930
vsNokia Lumia 630 (RM-977) Black
đại diện cho
Lumia 630
H
Hãng sản xuấtNokia LumiavsNokia LumiaHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.2GHz Quad-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 8.1vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau20Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácCorning Gorilla Glass 3
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- 7GB free SkyDrive storage
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/WMV player
- OneDrive (15 GB cloud storage)
- Document viewer/editor
- Video/photo editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2420mAhvsLi-Ion 1830mAhPin
Thời gian đàm thoại11.5giờvs13giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ432giờvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng167gvs134gTrọng lượng
Kích thước137 x 71 x 9.8 mmvs129.5 x 66.7 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ