Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn G Pro 2 hay Lumia 630, G Pro 2 vs Lumia 630

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn G Pro 2 hay Lumia 630 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus G Pro 2 F350 32GB
Giá: 4.300.000 ₫      Xếp hạng: 4
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB Black
Giá: 9.850.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB Silver
Giá: 5.499.000 ₫      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB White
Giá: 6.199.000 ₫      Xếp hạng: 5
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB Silver
Giá: 5.400.000 ₫      Xếp hạng: 4
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB White
Giá: 4.300.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-977) Black
Giá: 749.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Nokia Lumia 630 (RM-977) Orange
Giá: 749.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Lumia 630 (RM-977) Green
Giá: 2.850.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia Lumia 630 (RM-977) White
Giá: 2.850.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia Lumia 630 (RM-977) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 630 (RM-976) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 630 (RM-976) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn G Pro 2 (6 ý kiến)
xedienhanoiMáy này của thương hiệu nổi tiếng, giá hơi đắt nhưng thiết kế đẹp(1.815 ngày trước)
hoalacanh2Nhiều kiểu chỉnh sửa ảnh thik lắm nhìn đẹp lung linh như chụp ảnh bằng máy ảnh xịn ý(1.980 ngày trước)
phimtoancauvì giá tiền hợp lý. mặc dù cấu hình kém hơn về mọi mặt(2.080 ngày trước)
xedienxinĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi vào mạng nhanh chóng(2.083 ngày trước)
SonBostoneLumia 630 nhìn các góc không được thoát dáng nên nhìn không đẹp bằng G Pro 2.(2.259 ngày trước)
hoccodon6vì giá tiền hợp lý. mặc dù cấu hình kém hơn về mọi mặt(2.300 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 630 (3 ý kiến)
tebetiMàn hình đẹp, tai nghe thiết kế độc đáo, phù hợp với nhiều dòng máy(1.883 ngày trước)
kinhdoanhphuchoanokia độ bền cao hơn, tuy kho ứng dụng không phong phú như android(2.306 ngày trước)
hakute6Cấu hình khá ổn, thiết kế cũng khá đẹp(2.388 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus G Pro 2 F350 32GB
đại diện cho
G Pro 2
vsNokia Lumia 630 (RM-977) Black
đại diện cho
Lumia 630
H
Hãng sản xuấtLGvsNokia LumiaHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình6inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- LG Optimus UI
- Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/WMV player
- OneDrive (15 GB cloud storage)
- Document viewer/editor
- Video/photo editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinĐang chờ cập nhậtvsLi-Ion 1830mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs13giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs134gTrọng lượng
Kích thướcvs129.5 x 66.7 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ