Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn lg L70 hay Lumia 930, lg L70 vs Lumia 930

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn lg L70 hay Lumia 930 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
lg L70
( 0 người chọn )
vs
Lumia 930
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
0
5
lg L70
Lumia 930

So sánh về giá của sản phẩm

LG L70 D320N (LG L70 D320F8) White
Giá: 1.950.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 930 White
Giá: 10.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,4

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn lg L70 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Lumia 930 (4 ý kiến)
dailydaumo1tốc độ xử lý liệu nhanh,chức năng được cải thiện tốt(1.733 ngày trước)
tebetinói chung là chất lượng tốt, giá cả chấp nhận được.(1.870 ngày trước)
hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(1.985 ngày trước)
hoccodon6NỔI BẬT, MÀN ẢNH RỘNG, HÌNH ẢNH TRUNG THỰC(2.353 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG L70 D320N (LG L70 D320F8) White
đại diện cho
lg L70
vsNokia Lumia 930 White
đại diện cho
Lumia 930
H
Hãng sản xuấtLGvsNokia LumiaHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-CorevsKrait 400 (2.2GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 302vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs20MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Kiểu khác
• Wi-Fi 802.11 b/g/n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácProtection: Corning Gorilla Glass 2
LG UI v3.0
- SNS applications
- XviD/MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vsCorning Gorilla Glass 3
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- 7GB free SkyDrive storage
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2100mAhvsLi-Ion 2420mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs11.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ420giờvs432giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng124gvs167gTrọng lượng
Kích thước127.2 x 66.8 x 9.5 mmvs137 x 71 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ