Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn lg L70 hay G Pro 2, lg L70 vs G Pro 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn lg L70 hay G Pro 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG L70 D320N (LG L70 D320F8) White
Giá: 1.950.000 ₫      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB
Giá: 4.300.000 ₫      Xếp hạng: 4
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB Black
Giá: 9.850.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB Silver
Giá: 5.499.000 ₫      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB White
Giá: 6.199.000 ₫      Xếp hạng: 5
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB Silver
Giá: 5.400.000 ₫      Xếp hạng: 4
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB White
Giá: 4.300.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn lg L70 (3 ý kiến)
dailydaumo1nhỏ gọn thuận tiện,đa dạng mẫu mã(1.823 ngày trước)
hoalacanh2Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(2.075 ngày trước)
hakute6Quá vượt trội về cấu hình thiết kế đẹp mắt ưa nhìn(2.484 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G Pro 2 (6 ý kiến)
nijianhapkhauThiết kế vuông vắn, máy khá mỏng, màn hình đẹp có khẳ năng xử lý tốt(1.911 ngày trước)
xedienhanoithiết kế đạp hơn máy kia và giá tốt(1.911 ngày trước)
tebetikhả năng kết nối không dây siêu tốc.(1.979 ngày trước)
phimtoancaulà sự lựa cọn hoàn toàn chính xác vì tính năng tuyêt vời của nó(2.176 ngày trước)
xedienxinChất lượng đẹp hơn, cấu hình tốt, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(2.179 ngày trước)
hoccodon6là sự lựa cọn hoàn toàn chính xác vì tính năng tuyêt vời của nó(2.535 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG L70 D320N (LG L70 D320F8) White
đại diện cho
lg L70
vs LG Optimus G Pro 2 F350 32GB
đại diện cho
G Pro 2
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 302vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Kiểu khác
• Wi-Fi 802.11 b/g/n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácProtection: Corning Gorilla Glass 2
LG UI v3.0
- SNS applications
- XviD/MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- LG Optimus UI
- Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2100mAhvsĐang chờ cập nhậtPin
Thời gian đàm thoại6giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ420giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng124gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước127.2 x 66.8 x 9.5 mmvsKích thước
D

Đối thủ