Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn lg L90 hay Lumia 930, lg L90 vs Lumia 930

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn lg L90 hay Lumia 930 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
lg L90
( 0 người chọn )
vs
Lumia 930
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
0
3
lg L90
Lumia 930

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Lumia 930 White
Giá: 10.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,4

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn lg L90 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Lumia 930 (3 ý kiến)
tebetiMẫu mã đẹp,thời trang.tốc độ xử lí nhanh, cảm ứng mượt mà,nhiều ứng dụng(1.866 ngày trước)
hakute6không bị phụ thuộc nhiều vào các dịnh vụ của phát triển(2.249 ngày trước)
hoccodon6có tất cả những gì bạn muốn,ko đơn thuần là điện thoại giải trí mà nó như là chiếc laptop thu nhỏ(2.300 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Lumia 930 White
đại diện cho
lg L90
vs
H
Hãng sản xuấtNokia LumiavsHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.2GHz Quad-core)vsChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 8.1vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau20MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvsBộ nhớ trong
RAM2GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vsTính năng
Tính năng khácCorning Gorilla Glass 3
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- 7GB free SkyDrive storage
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vsMạng
P
PinLi-Ion 2420mAhvsPin
Thời gian đàm thoại11.5giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ432giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vsMàu
Trọng lượng167gvsTrọng lượng
Kích thước137 x 71 x 9.8 mmvsKích thước
D

Đối thủ