Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn lg L90 hay L40 Dual, lg L90 vs L40 Dual

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn lg L90 hay L40 Dual đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
lg L90
( 0 người chọn )
vs
L40 Dual
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
0
3
lg L90
L40 Dual

So sánh về giá của sản phẩm

LG L40 Dual SIM D170 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn lg L90 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn L40 Dual (3 ý kiến)
maysuoidautotnhattCó kết nối HD với máy tính rất tiện lợi khi xem phim(1.815 ngày trước)
hoccodon6giá bình dân mua để sd chứ em kia đắt gấp đôi(2.370 ngày trước)
hakute6hình ảnh săc nét,trung thực
khong lo ngại về năng lương(2.501 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG L40 Dual SIM D170 White
đại diện cho
lg L90
vs
H
Hãng sản xuấtLGvsHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM8210vsChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 302vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvsBộ nhớ trong
RAM512MBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Kiểu khác
• Wi-Fi 802.11 b/g/n
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khác- SNS applications
- MP4H.263 player
- MP3/AAC player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vsMạng
P
PinLi-Ion 1700mAhvsPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vsMàu
Trọng lượng113gvsTrọng lượng
Kích thước109.4 x 59 x 11.9 mmvsKích thước
D

Đối thủ