Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn lg L90 hay lg L70, lg L90 vs lg L70

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn lg L90 hay lg L70 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG L70 D320N (LG L70 D320F8) White
Giá: 1.950.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn lg L90 (2 ý kiến)
hoalacanh2Thiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(1.981 ngày trước)
hakute6màn hình cảm ứng rất nhạy hơn các hãng điện thoại khác(2.447 ngày trước)
Ý kiến của người chọn lg L70 (1 ý kiến)
hoccodon6vì giá chênh nhau ko nhiều so vs cấu hình(2.349 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG L70 D320N (LG L70 D320F8) White
đại diện cho
lg L90
vs
H
Hãng sản xuấtLGvsHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-CorevsChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 302vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvsBộ nhớ trong
RAM1GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Kiểu khác
• Wi-Fi 802.11 b/g/n
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khácProtection: Corning Gorilla Glass 2
LG UI v3.0
- SNS applications
- XviD/MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
vsMạng
P
PinLi-Ion 2100mAhvsPin
Thời gian đàm thoại6giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ420giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vsMàu
Trọng lượng124gvsTrọng lượng
Kích thước127.2 x 66.8 x 9.5 mmvsKích thước
D

Đối thủ