Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn G2 mini hay Huawei Ascend P7 mini, G2 mini vs Huawei Ascend P7 mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn G2 mini hay Huawei Ascend P7 mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG G2 mini Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG G2 mini White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
LG G2 mini LTE White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG G2 mini LTE (Tegra) White
Giá: 2.000.000 ₫      Xếp hạng: 3
LG G2 mini LTE (Tegra) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG G2 mini LTE Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend P7 mini Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend P7 mini White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn G2 mini (1 ý kiến)
hoalacanh2Thời lượng pin được lâu, dù chơi game, lướt web lâu cũng ko bị nóng máy(2.073 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Huawei Ascend P7 mini (1 ý kiến)
hqkhanhbtMáy có thiết kế đẹp hơn, nhìn mỏng hơn(2.147 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG G2 mini Black
đại diện cho
G2 mini
vsHuawei Ascend P7 mini Black
đại diện cho
Huawei Ascend P7 mini
H
Hãng sản xuấtLGvsHUAWEIHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsQualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màuKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng121gvs115gTrọng lượng
Kích thước129.6 x 66 x 9.8 mmvs130 x 65.5 x 7.5 mmKích thước
D

Đối thủ