Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia M2 hay lg L90, Xperia M2 vs lg L90

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia M2 hay lg L90 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia M2 D2303 Black
Giá: 5.500.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Sony Xperia M2 D2303 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M2 D2303 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M2 D2305 Black
Giá: 5.500.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia M2 D2305 Purple
Giá: 4.890.200 ₫      Xếp hạng: 3
Sony Xperia M2 D2305 White
Giá: 6.400.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia M2 D2306 Black
Giá: 5.500.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Sony Xperia M2 D2306 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M2 D2306 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia M2 (4 ý kiến)
tholuoian1Đa chức năng,camera rõ nét,thiết kế nhỏ gọn(1.874 ngày trước)
hieu310587Xperia M2 nhìn đẹp, sang, sành điệu(1.919 ngày trước)
shopngoctram69xperia m2 1 người chọn,lg l90 2 người chọn(2.155 ngày trước)
hakute6thiết kế chắc chắn,cấu hình cao, kiểu dáng bắt mắt.(2.494 ngày trước)
Ý kiến của người chọn lg L90 (1 ý kiến)
hoccodon6tuy giá hơi cao nhưng thà bỏ thêm ít tiền mua loại tốt hơn(2.351 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia M2 D2303 Black
đại diện cho
Xperia M2
vs
H
Hãng sản xuấtSonyvsHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.8inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsBộ nhớ trong
RAM1GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• Chụp ảnh / Quay phim 3D
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- ANT+ support
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vsMạng
P
PinLi-Ion 2300mAhvsPin
Thời gian đàm thoại14.5giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ620giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vsMàu
Trọng lượng148gvsTrọng lượng
Kích thước139.6 x 71.1 x 8.6 mmvsKích thước
D

Đối thủ