Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia M2 hay G2 mini, Xperia M2 vs G2 mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia M2 hay G2 mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia M2 D2303 Black
Giá: 5.500.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Sony Xperia M2 D2303 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M2 D2303 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M2 D2305 Black
Giá: 5.500.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia M2 D2305 Purple
Giá: 4.890.200 ₫      Xếp hạng: 3
Sony Xperia M2 D2305 White
Giá: 6.400.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia M2 D2306 Black
Giá: 5.500.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Sony Xperia M2 D2306 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M2 D2306 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
LG G2 mini Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG G2 mini White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
LG G2 mini LTE White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG G2 mini LTE (Tegra) White
Giá: 2.000.000 ₫      Xếp hạng: 3
LG G2 mini LTE (Tegra) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG G2 mini LTE Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia M2 (6 ý kiến)
tholuoian1Đa chức năng,camera rõ nét,thiết kế nhỏ gọn(1.918 ngày trước)
hieu310587Xperia M2 nhàn sang trọng, khác biệt(1.963 ngày trước)
phimtoancaucamera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(2.169 ngày trước)
xedienxinGiá rẻ, cấu hình nhỉnh hơn, màn hình rộng hơn(2.169 ngày trước)
luanlovely6sản phẩm có kiểu dáng theo ý thích của tôi(2.384 ngày trước)
hoccodon6Giá rẻ, cấu hình nhỉnh hơn, màn hình rộng hơn(2.531 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G2 mini (4 ý kiến)
sanphamhinhhang_02mình thích sony hơn, màu sắc rất chân thực, máy dùng bền nữa(2.001 ngày trước)
hoalacanh2Pin rất khủng, dùng thik luôn chơi game lướt web ko lo hết pin(2.073 ngày trước)
hakute6thiết kế đẹp, sang trọng, đẳng cấp(2.385 ngày trước)
TAYDEN1234CAU HINH MAY MANH HON XPERIA M2 DE SU DUNG TINH NANG CHOI GAME TOT KIEU DANG DEP(2.460 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia M2 D2303 Black
đại diện cho
Xperia M2
vsLG G2 mini Black
đại diện cho
G2 mini
H
Hãng sản xuấtSonyvsLGHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.8inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Chụp ảnh / Quay phim 3D
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- ANT+ support
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
vs- LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2300mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoại14.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ620giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng148gvs121gTrọng lượng
Kích thước139.6 x 71.1 x 8.6 mmvs129.6 x 66 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ