Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn nokia xl hay G Pro 2, nokia xl vs G Pro 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn nokia xl hay G Pro 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia XL Dual SIM Black
Giá: 3.126.200 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Bright Green
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia XL Dual SIM Orange
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia XL Dual SIM White
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Yellow
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Cyan
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 3
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB
Giá: 4.300.000 ₫      Xếp hạng: 4
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D837 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB Black
Giá: 9.850.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB Silver
Giá: 5.499.000 ₫      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 F350 16GB White
Giá: 6.199.000 ₫      Xếp hạng: 5
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB Silver
Giá: 5.400.000 ₫      Xếp hạng: 4
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB White
Giá: 4.300.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn nokia xl (2 ý kiến)
hakute6Hàng có thương hiệu tốt hơn, thiết kế đẹp, sang trọng(2.487 ngày trước)
hoccodon6màn hình sáng sắc nét,ram lại mạnh hơn,giá cả cũng hợp lý(2.537 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G Pro 2 (5 ý kiến)
tebetisống động, rực rở, mật độ điểm ảnh cao hơn(1.982 ngày trước)
hoalacanh2Pin rất khủng, dùng thik luôn chơi game lướt web ko lo hết pin(2.096 ngày trước)
phimtoancautiện ích nghe nhạc sành điệu, đẹp hơn(2.179 ngày trước)
xedienxinThiết kế mới đẹp hơn, camera chụp sành điệu(2.182 ngày trước)
giang06Sang hơn, đẹp hơn, cấu hình mạnh hơn. Tuyệt !(2.435 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia XL Dual SIM Black
đại diện cho
nokia xl
vs LG Optimus G Pro 2 F350 32GB
đại diện cho
G Pro 2
H
Hãng sản xuấtNokiavsLGHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 203vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- 1/4'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
vs- LG Optimus UI
- Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsĐang chờ cập nhậtPin
Thời gian đàm thoại13giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng190gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước141.4 x 77.7 x 10.9 mmvsKích thước
D

Đối thủ