Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn nokia xl hay lg L90, nokia xl vs lg L90

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn nokia xl hay lg L90 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia XL Dual SIM Black
Giá: 3.126.200 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Bright Green
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia XL Dual SIM Orange
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia XL Dual SIM White
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Yellow
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Cyan
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 3

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn nokia xl (1 ý kiến)
hakute6Thương hiệu nổi tiếng là lựa chọn của tôi(2.447 ngày trước)
Ý kiến của người chọn lg L90 (2 ý kiến)
hoalacanh2Cấu hình mạnh, giao diện mới mẻ trẻ trung. thiết kế của hãng luôn có những bước đột phá vượt trội(1.999 ngày trước)
hoccodon6là đúng rồi, hình ảnh ko kém gì(2.249 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia XL Dual SIM Black
đại diện cho
nokia xl
vs
H
Hãng sản xuấtNokiavsHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-CorevsChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 203vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvsBộ nhớ trong
RAM768MBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khác- 1/4'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vsMạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsPin
Thời gian đàm thoại13giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vsMàu
Trọng lượng190gvsTrọng lượng
Kích thước141.4 x 77.7 x 10.9 mmvsKích thước
D

Đối thủ