Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn nokia x+ hay Lumia 930, nokia x+ vs Lumia 930

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn nokia x+ hay Lumia 930 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
nokia x+
( 0 người chọn )
vs
Lumia 930
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
nokia x+
Lumia 930

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Bright Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Bright Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 930 White
Giá: 10.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,4

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn nokia x+ (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Lumia 930 (2 ý kiến)
tebetiđộ phân giải không được như galaxy s3 nhưng chất lượng hiển thị thì tuyệt vời(1.870 ngày trước)
hoccodon6kiểu giáng đẹp, máy mỏng hơn, nhẹ hơn.(2.304 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Black
đại diện cho
nokia x+
vsNokia Lumia 930 White
đại diện cho
Lumia 930
H
Hãng sản xuấtNokiavsNokia LumiaHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-CorevsKrait 400 (2.2GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 203vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs20MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- 1/5'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio
- SNS integration
- Document viewer
vsCorning Gorilla Glass 3
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- 7GB free SkyDrive storage
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 2420mAhPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvs11.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ408giờvs432giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng129gvs167gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 63 x 10.4 mmvs137 x 71 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ