Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn nokia x+ hay nokia xl, nokia x+ vs nokia xl

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn nokia x+ hay nokia xl đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Bright Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Bright Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Black
Giá: 3.126.200 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Bright Green
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia XL Dual SIM Orange
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia XL Dual SIM White
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Yellow
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia XL Dual SIM Cyan
Giá: 3.399.000 ₫      Xếp hạng: 3

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn nokia x+ (1 ý kiến)
hoalacanh2Nhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(1.998 ngày trước)
Ý kiến của người chọn nokia xl (1 ý kiến)
hoccodon6màn hình, ram lớn hơn, vi xử lí mạnh hơn(2.248 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Black
đại diện cho
nokia x+
vsNokia XL Dual SIM Black
đại diện cho
nokia xl
H
Hãng sản xuấtNokiavsNokiaHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-Corevs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 203vsAdreno 203Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs768MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- 1/5'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio
- SNS integration
- Document viewer
vs- 1/4'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvs13giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ408giờvs720giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvs190gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 63 x 10.4 mmvs141.4 x 77.7 x 10.9 mmKích thước
D

Đối thủ