Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn nokia x hay Lumia 635, nokia x vs Lumia 635

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn nokia x hay Lumia 635 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Black
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 4,8
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Bright Green
Giá: 1.729.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Bright Red
Giá: 1.729.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Yellow
Giá: 1.729.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Nokia Lumia 635 Black
Giá: 1.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Nokia Lumia 635 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Nokia Lumia 635 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2
Nokia Lumia 635 Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn nokia x (3 ý kiến)
hakute6vì không k thich lắm, giá thưong hiệu quá nhiều(2.343 ngày trước)
MINHHUNG6phong cách rất nam tính và dùng rất thoải mái khi cầm tay để nhắn tin(2.347 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng đẹp hơn, có nhiều tiện ích và phần mềm thông minh, chất lượng hơn(2.383 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 635 (1 ý kiến)
hoalacanh2Có nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung(2.029 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Black
đại diện cho
nokia x
vsNokia Lumia 635 Black
đại diện cho
Lumia 635
H
Hãng sản xuấtNokiavsNokia LumiaHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-Corevs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 203vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- MP4/H.264 player
- Photo editor
- Voice memo/dial
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1830mAhPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ408giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước115.5 x 63 x 10.4 mmvsKích thước
D

Đối thủ