Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn nokia x hay G2 mini, nokia x vs G2 mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn nokia x hay G2 mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Black
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 4,8
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Bright Green
Giá: 1.729.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Bright Red
Giá: 1.729.000 ₫      Xếp hạng: 5
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Yellow
Giá: 1.729.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
LG G2 mini Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG G2 mini White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
LG G2 mini LTE White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG G2 mini LTE (Tegra) White
Giá: 2.000.000 ₫      Xếp hạng: 3
LG G2 mini LTE (Tegra) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG G2 mini LTE Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn nokia x (1 ý kiến)
luanlovely6kiểu dáng sang trọng, nhẹ nhàng, tuổi thọ cao.(2.340 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G2 mini (5 ý kiến)
hoalacanh2Máy này dùng pin rất bền luôn(2.028 ngày trước)
phimtoancaumới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(2.125 ngày trước)
xedienxinkiểu dáng sang trọng, nhẹ nhàng, tuổi thọ cao.(2.125 ngày trước)
MINHHUNG6cấu hình cao, ứng dụng nhiều hơn cầm dễ hơn(2.309 ngày trước)
hoccodon6Cấu hình mạnh hơn, sử dụng đồ họa tốt hơn(2.487 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia X Dual Sim RM-980 (Nokia A110) Black
đại diện cho
nokia x
vsLG G2 mini Black
đại diện cho
G2 mini
H
Hãng sản xuấtNokiavsLGHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-Corevs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 203vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- MP4/H.264 player
- Photo editor
- Voice memo/dial
vs- LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ408giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvs121gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 63 x 10.4 mmvs129.6 x 66 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ