Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG GX hay Liquid S2, LG GX vs Liquid S2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG GX hay Liquid S2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG GX F310L
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Acer Liquid S2 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Acer Liquid S2 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn LG GX (4 ý kiến)
hoccodon6Dùng hãng này cũng rât tốt,cấu hình và giá phù hợp với nhiều người(2.219 ngày trước)
dungsonBOSTONEChiếc điện thoại này được cung cấp chính thức tại thị trường Hàn Quốc và không rõ LG có mang Gx ra toàn thế giới hay không(2.278 ngày trước)
chiocoshopkiểu dáng đẹp, thông số kỹ thuật ok(2.399 ngày trước)
luanlovely6kiêu dáng đẹp, lướt web tốt hơn hẳn(2.411 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid S2 (2 ý kiến)
tramlikechức năng cũng ngang nhau nhưng dù có 1 số lỗi nhỏ(2.185 ngày trước)
hakute6cảm ứng nhạy, hợp phong cách thới trang(2.253 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG GX F310L
đại diện cho
LG GX
vsAcer Liquid S2 Black
đại diện cho
Liquid S2
H
Hãng sản xuấtLGvsAcerHãng sản xuất
Chipset1.7 GHz Quad-corevsQualcomm Snapdragon MSM8974Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• Mini USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
Tính năng
Tính năng khác- Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Ion 3140 mAhvsLi-Ion 3300mAhPin
Thời gian đàm thoại20giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ700giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng167gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước150.6 x 76.1 x 9.2 mmvs166 x 86 x 9 mmKích thước
D

Đối thủ