Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy S Duos 2 hay Xperia T2 Ultra dual, Galaxy S Duos 2 vs Xperia T2 Ultra dual

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy S Duos 2 hay Xperia T2 Ultra dual đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy S Duos 2
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xperia T2 Ultra dual
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
7
4
Galaxy S Duos 2
Xperia T2 Ultra dual

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy S Duos 2 S7582
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 Black
Giá: 8.900.000 ₫      Xếp hạng: 3
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 Purple
Giá: 8.900.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 White
Giá: 8.900.000 ₫      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy S Duos 2 (3 ý kiến)
phimtoancauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất(1.807 ngày trước)
shopngoctram69galaxy s 1 người chọn cái kia nhiều hơn(2.069 ngày trước)
hakute6thiết kế đẹp, cấu hình vừa phải(2.374 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia T2 Ultra dual (2 ý kiến)
luanlovely6r tương tác tốt với người dùng hơn, giá lại rẻ hơn nữa(2.295 ngày trước)
hoccodon6cấu hình vượt trội hơn, thời gian đàm thoại lâu hơn(2.388 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy S Duos 2 S7582
đại diện cho
Galaxy S Duos 2
vsSony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322 Black
đại diện cho
Xperia T2 Ultra dual
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSony XperiaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1.4 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Triluminos display
- Mobile BRAVIA engine 2
- Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- ANT+ support
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- FM radio with RDS
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 3000mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs30giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ280 giờvs1080giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng118gvs172gTrọng lượng
Kích thước121.5 x 63.1 x 10.6 mmvs165.2 x 83.8 x 7.7 mmKích thước
D

Đối thủ