Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy S Duos 2 hay Xperia E1, Galaxy S Duos 2 vs Xperia E1

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy S Duos 2 hay Xperia E1 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy S Duos 2 S7582
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia E1 D2004 Black
Giá: 2.870.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Sony Xperia E1 D2004 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia E1 D2005 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Xperia E1 D2005 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Xperia E1 D2005 Black
Giá: 2.870.000 ₫      Xếp hạng: 3
Sony Xperia E1 D2004 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy S Duos 2 (2 ý kiến)
shopngoctram69galaxy s duos 2 1 người chọncai1 kia 4 người(2.067 ngày trước)
luanlovely6tốc độ, kiểu dáng, tính năng tương tác(2.295 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia E1 (6 ý kiến)
tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(1.788 ngày trước)
phimtoancauDòng điện thoại đẹp hơn, lịch thiệp, các tiện ích mới nhất(1.807 ngày trước)
MINHHUNG6đáng mua hơn,tốt hơn,bền hơn,phù hợp túi tiền(2.236 ngày trước)
hakute6mức giá tương đương nhưng mình không thích(2.269 ngày trước)
daukhi2014sản phẩm ưa nhìn và có kiểu dáng sành điệu(2.293 ngày trước)
hoccodon6máy đẹp, cảm ứng mượt nhẹ, dễ dàng, pin mạnh ,bền(2.388 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy S Duos 2 S7582
đại diện cho
Galaxy S Duos 2
vsSony Xperia E1 D2004 Black
đại diện cho
Xperia E1
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSony XperiaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1750 mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs8.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ280 giờvs450giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng118gvs120gTrọng lượng
Kích thước121.5 x 63.1 x 10.6 mmvs118 x 62.4 x 12 mmKích thước
D

Đối thủ