Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Win Pro hay LG GX, Galaxy Win Pro vs LG GX

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Win Pro hay LG GX đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Win Pro G3812 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy Win Pro G3812 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG GX F310L
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Win Pro (3 ý kiến)
chiocoshopnói chung mình vẫn có cảm tình với dòng điện thoại của sam sung hơn(2.442 ngày trước)
dailydaumo1mau sac net, that hon, song dong hon(2.442 ngày trước)
luanlovely6Nhỏ hơn, thích hợp hơn với mình là con gái, Ram cao hơn. mình thích(2.454 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG GX (4 ý kiến)
lequangvinhktCấu hình, bộ nhớ, tính năng tốt hơn(2.222 ngày trước)
hakute6Tôi thích xài dòng máy này mạnh mẽ và bền(2.316 ngày trước)
dungsonBOSTONEMặt lưng được làm bằng nhựa và bám dấu vân tay. Phím nguồn nằm ở cạnh phải rất dễ bấm và cạnh trái có thêm một phím tắt QButton để chụp màn hình và bật chức năng ghi chú nhanh trên màn hình chủ(2.321 ngày trước)
hoccodon6GIá cả rẻ hơn và kiểu dáng củng LG GX lúc nào cũng ổn(2.420 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Win Pro G3812 Blue
đại diện cho
Galaxy Win Pro
vsLG GX F310L
đại diện cho
LG GX
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsLGHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.7 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2100mAhvsLi-Ion 3140 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs20giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs700giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng139gvs167gTrọng lượng
Kích thước132.7 x 66.5 x 9.7 mmvs150.6 x 76.1 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ