Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Core Advance hay Xperia T2 Ultra, Galaxy Core Advance vs Xperia T2 Ultra

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Core Advance hay Xperia T2 Ultra đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Core Advance
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xperia T2 Ultra
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
1
6
Galaxy Core Advance
Xperia T2 Ultra

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Core Advance Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Core Advance White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Black
Giá: 5.900.000 ₫      Xếp hạng: 5
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Purple
Giá: 5.900.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia T2 Ultra D5303 White
Giá: 5.900.000 ₫      Xếp hạng: 5
Sony Xperia T2 Ultra D5306 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra D5306 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra D5306 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra XM50h White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Core Advance (1 ý kiến)
luanlovely6nhiều ứng dụng, cấu hình đẹp, lướt web nhanh, nhiều tính năng hơn(2.300 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia T2 Ultra (6 ý kiến)
muanhanh247Xperia T2 Ultra giao diện đơn giản và trực quan hơn.(1.767 ngày trước)
KemhamiXperia T2 Ultra có khả năng ghi lại số lượng tương đối nhiều chi tiết(1.800 ngày trước)
phimtoancauđẹp hơn, cấu hình khủng, chống nc, chạy android(2.053 ngày trước)
xedienxincảm ứng đa điểm mới nhất, dễ sử dụng hơn, vảo web dễ dàng(2.058 ngày trước)
hakute6đẹp hơn, cấu hình khủng, chống nc, chạy android(2.414 ngày trước)
hoccodon6Tốc độ nhanh, dung lượng lớn và tính năng cũng vượt trội(2.426 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Core Advance Black
đại diện cho
Galaxy Core Advance
vsSony Xperia T2 Ultra D5303 Black
đại diện cho
Xperia T2 Ultra
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSony XperiaHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.4 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Triluminos display
- Mobile BRAVIA engine 2
- Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- ANT+ support
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs24giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs1046giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng145gvs171.7gTrọng lượng
Kích thước133.3 x 70.5 x 9.7 mmvs165.2 x 83.8 x 7.7 mmKích thước
D

Đối thủ