Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find 5 mini hay Xperia T2 Ultra, OPPO Find 5 mini vs Xperia T2 Ultra

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find 5 mini hay Xperia T2 Ultra đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
OPPO Find 5 mini
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xperia T2 Ultra
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
5
8
OPPO Find 5 mini
Xperia T2 Ultra

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo Find 5 Mini Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 Mini Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 Mini Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Oppo Find 5 Mini Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Sony Xperia T2 Ultra D5303 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia T2 Ultra D5303 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Sony Xperia T2 Ultra D5306 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra D5306 Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra D5306 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra XM50h Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia T2 Ultra XM50h White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 mini (3 ý kiến)
shopngoctram69mobile oppo 2 người chọn ít hơn cái kia(2.040 ngày trước)
luanlovely6Giá cả lại cạnh tranh, ngoại hình đẹp có những chức năng ấn tượng(2.156 ngày trước)
hoccodon6Hơn về số lượng ứng dụng, khả năng kết nối và tính dễ sử dụng(2.233 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia T2 Ultra (5 ý kiến)
muanhanh247Khả năng thiết lập cân bằng trắng và độ phơi sáng của ứng dụng chụp ảnh là tương đối chính xác(1.696 ngày trước)
Kemhamichất lượng hình ảnh tốt, màu sắc đẹp(1.728 ngày trước)
anht402ko thích mẫu của sony lắm, nhưng dùng hàng hàng này còn hơn dùng OPP, thấy mọi ng kêu lắm(1.976 ngày trước)
daukhi2014màn hình cơ lơn phù hợp vói các bạn choi lướt web(2.259 ngày trước)
hakute6Thiết kế mạnh mẽ, kiểu dáng đẳng cấp, cấu hình mạnh.(2.343 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo Find 5 Mini Blue
đại diện cho
OPPO Find 5 mini
vsSony Xperia T2 Ultra D5303 Black
đại diện cho
Xperia T2 Ultra
H
Hãng sản xuấtOppovsSony XperiaHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevs1.4 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-450MPvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình960 x 540pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvs- Triluminos display
- Mobile BRAVIA engine 2
- Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- ANT+ support
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• WCDMA 2100 MHz
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs24giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs1046giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng128gvs171.7gTrọng lượng
Kích thước137 x 68 x 7.7mmvs165.2 x 83.8 x 7.7 mmKích thước
D

Đối thủ