Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find 5 mini hay Liquid Z2, OPPO Find 5 mini vs Liquid Z2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find 5 mini hay Liquid Z2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo Find 5 Mini Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 Mini Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 Mini Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Oppo Find 5 Mini Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Acer Liquid Z2
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 mini (2 ý kiến)
hakute6nhìn thanh nhã, nhẹ nhàng, sang trong(2.187 ngày trước)
hoccodon6hình dáng mát mắt , rất phù hơp với giới trẻ bây giờ(2.225 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z2 (1 ý kiến)
luanlovely6Giá của Liquid rẻ hơn nhiều mà sử dụng cũng được(2.312 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo Find 5 Mini Blue
đại diện cho
OPPO Find 5 mini
vsAcer Liquid Z2
đại diện cho
Liquid Z2
H
Hãng sản xuấtOppovsAcerHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevs1 GHzChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-450MPvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình960 x 540pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- SRS sound enhancement
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input (Swype)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• WCDMA 2100 MHz
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs4giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs450giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Trắng
• Đen
Màu
Trọng lượng128gvs110gTrọng lượng
Kích thước137 x 68 x 7.7mmvs110 x 62.5 x 12.3 mmKích thước
D

Đối thủ