Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find 5 mini hay Galaxy Core Advance, OPPO Find 5 mini vs Galaxy Core Advance

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find 5 mini hay Galaxy Core Advance đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
OPPO Find 5 mini
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Core Advance
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
5
1
OPPO Find 5 mini
Galaxy Core Advance

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo Find 5 Mini Blue
Giá: 4.600.000 ₫      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 Mini Green
Giá: 5.990.000 ₫      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 Mini Red
Giá: 5.700.000 ₫      Xếp hạng: 5
Oppo Find 5 Mini Yellow
Giá: 5.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Core Advance Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Core Advance White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 mini (3 ý kiến)
phimtoancaupin chờ lâu, gọn gàng, kết nối 3g được(2.051 ngày trước)
xedienxincấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(2.051 ngày trước)
luanlovely6dùng cũng được rồi, chụp ảnh có chế độ đèn mờ(2.293 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Core Advance (1 ý kiến)
hoccodon6thiết kế đẹp, cấu hình mạnh, khối lượng tương đối(2.419 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo Find 5 Mini Blue
đại diện cho
OPPO Find 5 mini
vsSamsung Galaxy Core Advance Black
đại diện cho
Galaxy Core Advance
H
Hãng sản xuấtOppovsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-450MPvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình960 x 540pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• WCDMA 2100 MHz
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng128gvs145gTrọng lượng
Kích thước137 x 68 x 7.7mmvs133.3 x 70.5 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ