Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find Clover hay OPPO Find 5 mini, OPPO Find Clover vs OPPO Find 5 mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find Clover hay OPPO Find 5 mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
OPPO Find Clover
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
OPPO Find 5 mini
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
1
2
OPPO Find Clover
OPPO Find 5 mini

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo Find Clover
Giá: 4.900.000 ₫      Xếp hạng: 3,3
Oppo Find 5 Mini Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 Mini Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 Mini Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Oppo Find 5 Mini Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find Clover (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 mini (1 ý kiến)
chiocoshopmàn hình nhỏ hơn, cấu hình yếu hơn không biết giá cả thế nào(2.425 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo Find Clover
đại diện cho
OPPO Find Clover
vsOppo Find 5 Mini Blue
đại diện cho
OPPO Find 5 mini
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-450MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs960 x 540pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Ion 1700mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng142gvs128gTrọng lượng
Kích thước129.6 x 66.7 x 9.8 mmvs137 x 68 x 7.7mmKích thước
D

Đối thủ