Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find Piano hay OPPO Find Way, OPPO Find Piano vs OPPO Find Way

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find Piano hay OPPO Find Way đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
OPPO Find Piano
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
OPPO Find Way
( 0 người chọn )
1
0
OPPO Find Piano
OPPO Find Way

So sánh về giá của sản phẩm

OPPO Find Piano R8113
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Oppo Find Way
Giá: 5.900.000 ₫      Xếp hạng: 3,7

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find Piano (1 ý kiến)
chiocoshopOPPO Find Piano cso hai sim 2 sóng dùng sẽ có nhiều tiện dụng hơn(2.480 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find Way (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

OPPO Find Piano R8113
đại diện cho
OPPO Find Piano
vsOppo Find Way
đại diện cho
OPPO Find Way
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdrenoBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs960 x 540pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
• iMessage
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Cảm ứng đa điểm
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến ánh sáng
- Xem / Chỉnh sửa văn bản
- Xem / Chỉnh sửa hình ảnh
- Tích hợp mạng xã hội
- Xem video MP4/H.263/H.264/WMV
- Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WAV
- Google Search, Maps, Gmail,YouTube, Calendar, Google Talk
- Lịch tổ chức

- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 1710mAhvsLi-Ion 2020mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs1500giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng129gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước123 x 63 x 9.9 mmvs127 × 63.7 × 8.95 mmKích thước
D

Đối thủ