Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find Piano hay OPPO Find Clover, OPPO Find Piano vs OPPO Find Clover

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find Piano hay OPPO Find Clover đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
OPPO Find Piano
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
OPPO Find Clover
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
1
1
OPPO Find Piano
OPPO Find Clover

So sánh về giá của sản phẩm

OPPO Find Piano R8113
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Oppo Find Clover
Giá: 4.900.000 ₫      Xếp hạng: 3,3

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find Piano (1 ý kiến)
MINHHUNG6Giá thành vừa túi tiền, kiểu dáng trang nhã, đẹp(2.211 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find Clover (1 ý kiến)
chiocoshopOPPO Find Clover có cấu hình cao hơn và bộ nhớ tốt hơn(2.508 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

OPPO Find Piano R8113
đại diện cho
OPPO Find Piano
vsOppo Find Clover
đại diện cho
OPPO Find Clover
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
• iMessage
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Cảm ứng đa điểm
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến ánh sáng
- Xem / Chỉnh sửa văn bản
- Xem / Chỉnh sửa hình ảnh
- Tích hợp mạng xã hội
- Xem video MP4/H.263/H.264/WMV
- Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WAV
- Google Search, Maps, Gmail,YouTube, Calendar, Google Talk
- Lịch tổ chức

- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 1710mAhvsLi-Ion 1700mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng129gvs142gTrọng lượng
Kích thước123 x 63 x 9.9 mmvs129.6 x 66.7 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ