Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Oppo Find Muse hay OPPO Find 5, Oppo Find Muse vs OPPO Find 5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Oppo Find Muse hay OPPO Find 5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo Find Muse R821
Giá: 2.250.000 ₫      Xếp hạng: 3,4
Oppo Find 5 X909 16GB Black
Giá: 9.900.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Oppo Find 5 X909 16GB Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 X909 16GB White
Giá: 9.900.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Oppo Find 5 X909 32GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 X909 32GB Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 X909 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Oppo Find Muse (2 ý kiến)
hangtieudung123máy ảnh chụp trong, nét, màu sắc đẹp(2.174 ngày trước)
hoccodon6máy ảnh chụp trong, nét, màu sắc đẹp(2.320 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 (1 ý kiến)
chiocoshopOPPO Find 5 có màn hình lớn ( 5inch)(2.507 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo Find Muse R821
đại diện cho
Oppo Find Muse
vsOppo Find 5 X909 16GB Black
đại diện cho
OPPO Find 5
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-400MPvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.2Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- Dolby Mobile sound enhancement
- Touch focus, geo-tagging, face detection, panorama, HDR
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
• UMTS 2100
• UMTS 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1700mAhvsLi-Po 2150mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng125gvs165gTrọng lượng
Kích thước123 x 63.5 x 9.9 mmvs141.8 x 68.8 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ