Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find Mirror hay OPPO Find Way, OPPO Find Mirror vs OPPO Find Way

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find Mirror hay OPPO Find Way đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
OPPO Find Mirror
( 0 người chọn )
vs
OPPO Find Way
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
OPPO Find Mirror
OPPO Find Way

So sánh về giá của sản phẩm

OPPO Find Mirror R819 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
OPPO Find Mirror R819 White
Giá: 6.900.000 ₫      Xếp hạng: 4,8
Oppo Find Way
Giá: 5.900.000 ₫      Xếp hạng: 3,7

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find Mirror (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn OPPO Find Way (2 ý kiến)
hoccodon6hình ảnh rõ nét, trọng lượng vừa phải, kích thước được(2.139 ngày trước)
chiocoshopmàn hình lớn, nhiều ứng dụng nhưng chỉ là nhìn bên ngoài(2.430 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

OPPO Find Mirror R819 Black
đại diện cho
OPPO Find Mirror
vsOppo Find Way
đại diện cho
OPPO Find Way
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX544 MP3vsAdrenoBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs960 x 540pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Hỗ trợ màn hình ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
• UMTS 2100
• UMTS 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 2020mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs1500giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng110gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước136.5 x 68 x 7.3 mmvs127 × 63.7 × 8.95 mmKích thước
D

Đối thủ