Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn OPPO Find Mirror hay Oppo Find Muse, OPPO Find Mirror vs Oppo Find Muse

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn OPPO Find Mirror hay Oppo Find Muse đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
OPPO Find Mirror
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Oppo Find Muse
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
2
1
OPPO Find Mirror
Oppo Find Muse

So sánh về giá của sản phẩm

OPPO Find Mirror R819 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
OPPO Find Mirror R819 White
Giá: 6.900.000 ₫      Xếp hạng: 4,8
Oppo Find Muse R821
Giá: 2.250.000 ₫      Xếp hạng: 3,4

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn OPPO Find Mirror (1 ý kiến)
hoccodon6màu sắc để lựa chọn hơn và pin kém hơn nhưng có nhiều chức năng hơn(2.290 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo Find Muse (1 ý kiến)
MINHHUNG6thông số kỹ thuật và các tính năng khác của Oppo Find nổi trội hơn(2.190 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

OPPO Find Mirror R819 Black
đại diện cho
OPPO Find Mirror
vsOppo Find Muse R821
đại diện cho
Oppo Find Muse
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX544 MP3vsMali-400MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs3.2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Hỗ trợ màn hình ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
• UMTS 2100
• UMTS 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
• UMTS 2100
• UMTS 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 1700mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng110gvs125gTrọng lượng
Kích thước136.5 x 68 x 7.3 mmvs123 x 63.5 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ