Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 601 Dual sim hay OPPO Find 5 mini, Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 601 Dual sim hay OPPO Find 5 mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Desire 601 Dual sim
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
OPPO Find 5 mini
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
5
7
Desire 601 Dual sim
OPPO Find 5 mini

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 601 dual sim Black
Giá: 4.860.000 ₫      Xếp hạng: 3
HTC Desire 601 dual sim Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 601 dual sim White
Giá: 4.860.000 ₫      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 Mini Blue
Giá: 4.600.000 ₫      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 Mini Green
Giá: 5.990.000 ₫      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 Mini Red
Giá: 5.700.000 ₫      Xếp hạng: 5
Oppo Find 5 Mini Yellow
Giá: 5.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 601 Dual sim (4 ý kiến)
xedienxinCấu hình mạnh - chạy nhanh- ổn định- nhỏ gọn – phù hợp với mọi người(2.135 ngày trước)
xedientotnhatKiểu dáng đẹp, tích hợp nhièu tính năng, chụp ảnh cực nét, vào mạng nhanh(2.135 ngày trước)
phimtoancauMẫu mã đẹp hơn , cấu hình mạnh , màu sắc rõ nét, thiết kế vuông vắn(2.138 ngày trước)
luanlovely6Mẫu mã đẹp,thời trang,xử lí nhanh hơn(2.297 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 mini (3 ý kiến)
nijianhapkhauNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn mới nhất, chất lượng tốt với công nghệ mới(1.984 ngày trước)
hakute6có nhu cầu giải trí, nghe nhạc là chủ yếu(2.283 ngày trước)
hoccodon6Giá rẻ hơn kiểu dáng đẹp hơn rất hợp(2.463 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 601 dual sim Black
đại diện cho
Desire 601 Dual sim
vsOppo Find 5 Mini Blue
đại diện cho
OPPO Find 5 mini
H
Hãng sản xuấtHTCvsOppoHãng sản xuất
Chipset1.4 GHz Dual-Corevs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OSvsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsMali-450MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs960 x 540pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- 1/4'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Po 2100mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại12.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ440giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng130gvs128gTrọng lượng
Kích thước134.5 x 66.7 x 9.9 mmvs137 x 68 x 7.7mmKích thước
D

Đối thủ