Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 601 Dual sim hay Desire 501, Desire 601 Dual sim vs Desire 501

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 601 Dual sim hay Desire 501 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 601 dual sim Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
HTC Desire 601 dual sim Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 601 dual sim White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 501 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
HTC Desire 501 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 501 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 601 Dual sim (8 ý kiến)
nijianhapkhauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(1.950 ngày trước)
xedienhanoiMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích(1.955 ngày trước)
phimtoancauGiá rẻ,thiết kế bát mắt hợp với túi tiền người tiêu dùng, được con gái yêu thích(2.108 ngày trước)
hakute6bền, mẫu mã chuẩn hơn, hợp túi tiền bỏ ra..(2.227 ngày trước)
luanlovely6thiết kế đẹp,độn phân giải cao(2.227 ngày trước)
dailydaumo1thiết kế đẹp, cá tính riêng thay vì lúc nào cũng giống(2.245 ngày trước)
machinevietnamnhin dep ,chup anh net , cong nghe ca itien(2.408 ngày trước)
hoccodon6màn hình cảm ứng đẹp, ứng dụng androi phong phú, cam khá nét(2.429 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 501 (4 ý kiến)
sanphamchinhhang_01cấu hình cao hơn hẳn, máy cầm chắc tay,(1.947 ngày trước)
xedienxinKiểu dáng đẹp, tích hợp nhièu tính năng, chụp ảnh cực nét, vào mạng nhanh(2.105 ngày trước)
xedientotnhatMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp, mỏng(2.105 ngày trước)
MINHHUNG6kiểu dáng nhỏ gọn, giá lại mềm hơn(2.230 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 601 dual sim Black
đại diện cho
Desire 601 Dual sim
vsHTC Desire 501 Black
đại diện cho
Desire 501
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
Chipset1.4 GHz Dual-Corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OSvsAndroid OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- 1/4'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
vs- Geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Po 2100mAhvsLi-Ion 2100mAhPin
Thời gian đàm thoại12.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ440giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng130gvs130gTrọng lượng
Kích thước134.5 x 66.7 x 9.9 mmvs128.5 x 66.7 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ